Steel Valve

KHÁI NIỆM VAN (VALVE)

Van là một thiết bị đóng mở, để kiểm soát lưu lượng dòng chảy chất lỏng hoặc khí.

  • Điều tiết lưu lượng dòng chảy
  • Ngăn dòng chảy ngược (van một chiều – check valves)
  • Thay đổi hướng dòng chảy
  • Giới hạn áp suất dòng chảy
  • Cô lập dòng chảy

PHÂN LOẠI VAN

A. Phân loại van dựa trên dạng chuyển động:

+ Dạng đẩy: Globe valve

+ Dạng trượt: Gate valve (Van cổng)

+ Dạng xoay: Plug valve, ball valve (Van bi), butterfly valve (Van bướm)

B. Phân Loại theo chức năng

+ Ngăn cách dòng chảy: Gate valve, ball valve, butterfly valve, diaphragm valve

+ Điều khiển (dòng chảy/ áp suất): Globe valve, ball valve, butterfly valve, diaphragm valve

+ Ngăn dòng chảy ngược: Check valve (Van một chiều)

 

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Vật liệu:

Cacbon Steel: A105, A216 WCB, A350 FL1/FL6,…
Stainless Steel: A182 F304/F316, A351 CF8M,…

Rating: Class 150#, 300#, 600#, 900#, 1500#, 2500# (Theo API600)

TIÊU CHUẨN:

API 600: Valve cổng bằng thép – mặt bích và BW, Bolted Bonnets

API 602: Valve thép các loại Gate valve, Globe valve và Check valve với kích thước NPS 4 (DN100) và nhỏ hơn cho ngành công nghiệp lọc hóa dầu, và khí.

API 598: Kiểm định và test valve

ASME B16.34: Dạng kết nối của valve: Mặt bích, ren, và hàn

ASME B16.10: Kích thước valve: Face to Face và End to End

DẠNG KẾT NỐI:

  • Dạng ren (threaded end): Gặp ở các loại valve nhỏ, áp suất làm việc thấp
  • Dạng hàn (BW/SW end): Thường gặp ở các loại valve nhỏ dưới 2″
  • Dạng mặt bích (Flanged end): Mặt bích được đúc hoặc rèn tách rời thân van (sẽ được gắn lại bằng phương pháp hàn)